củ gấu

củ gấu

Cánh đồng này bị củ gấu xâm chiếm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thực vật học): "củ gấu" tên gọi của một loại cây thân thảo, mọc hoang hoặc được trồngvùng đất ẩm. Cây thân rễ (củ) hình tròn hoặc bầu dục, màu nâu đen bên ngoài, thịt bên trong màu trắng hoặc hơi vàng.
    • Bộ phận của cây: "củ gấu" chỉ phần củ của cây này, thường được dùng trong y học cổ truyền làm thực phẩm.
    • Tên khoa học: "củ gấu" thuộc chi Cyperus, loài phổ biến Cyperus rotundus (củ gấu tròn), còn gọi là "cỏ gấu" hoặc "cỏ ".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Củ gấu vị ngọt, tính bình, thường được dùng để chữa đau bụng hoặc làm gia vị. (Củ gấu tác dụng chữa bệnh nấu ăn.)
    • Trong vườn nhà tôi mọc rất nhiều cây củ gấu. (Cây củ gấu mọc tự nhiên trong vườn.)
    • Người ta thu hoạch củ gấu vào mùa thu để làm thuốc. (Thời điểm thu hoạch củ gấu mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "củ gấu tươi": củ gấu chưa qua chế, dùng để đắp ngoài hoặc nấu nước.
    • Củ gấu tươi giã nát đắp lên vết thương giúp giảm sưng. (Công dụng của củ gấu tươi trong dân gian.)
  • "củ gấu khô": củ gấu đã phơi hoặc sấy khô, dùng để sắc thuốc uống.
    • Củ gấu khô sắc với gừng trị cảm lạnh hiệu quả. (Cách dùng củ gấu khô trong y học cổ truyền.)
  • "tinh dầu củ gấu": chiết xuất từ củ gấu, mùi thơm đặc trưng, dùng trong liệu pháp hương thơm.
    • Tinh dầu củ gấu giúp thư giãn giảm căng thẳng. (Ứng dụng hiện đại của củ gấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cỏ gấu (danh từ): tên gọi khác của cây củ gấu, chỉ phần thân trên mặt đất.
    • Cỏ gấu mọc hoang khắp nơi, rất khó diệt. (Cây củ gấu thường bị coi cỏ dại.)
  • Củ (danh từ): tên gọi khác của củ gấu, phổ biếnmiền Nam Việt Nam.
    • Củ thường được dùng làm bánh hoặc nấu chè. (Củ gấu còn tên gọi khác củ .)
  • Củ gấu nước (danh từ): một loại củ gấu mọcvùng ngập nước, thân to hơn.
    • Củ gấu nước vị đắng hơn củ gấu thường. (Phân biệt các loại củ gấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ : tên gọi phổ biến khác của cây củ gấu.
  • Hương phụ: tên dược liệu của củ gấu trong y học cổ truyền (thường gọi là "hương phụ tử").
  • Củ hương: tên gọi dân gianmột số vùng.
Thành ngữ liên quan
  • Củ gấu nấu chè: chỉ món ăn dân dã, bổ dưỡng từ củ gấu.
    • Món củ gấu nấu chè thơm ngon, bổ phổi. (Cách chế biến phổ biến.)
  • Củ gấu chữa bệnh: chỉ công dụng y học của củ gấu.
    • Theo kinh nghiệm dân gian, củ gấu chữa bệnh đau bụng rất hiệu quả. (Ứng dụng truyền thống.)