củ gấu
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Thực vật học): "củ gấu" là tên gọi của một loại cây thân thảo, mọc hoang hoặc được trồng ở vùng đất ẩm. Cây có thân rễ (củ) hình tròn hoặc bầu dục, màu nâu đen bên ngoài, thịt bên trong màu trắng hoặc hơi vàng.
- Bộ phận của cây: "củ gấu" chỉ phần củ của cây này, thường được dùng trong y học cổ truyền và làm thực phẩm.
- Tên khoa học: "củ gấu" thuộc chi Cyperus, loài phổ biến là Cyperus rotundus (củ gấu tròn), còn gọi là "cỏ gấu" hoặc "cỏ cú".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Củ gấu có vị ngọt, tính bình, thường được dùng để chữa đau bụng hoặc làm gia vị. (Củ gấu có tác dụng chữa bệnh và nấu ăn.)
- Trong vườn nhà bà tôi mọc rất nhiều cây củ gấu. (Cây củ gấu mọc tự nhiên trong vườn.)
- Người ta thu hoạch củ gấu vào mùa thu để làm thuốc. (Thời điểm thu hoạch củ gấu là mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "củ gấu tươi": củ gấu chưa qua sơ chế, dùng để đắp ngoài hoặc nấu nước.
- Củ gấu tươi giã nát đắp lên vết thương giúp giảm sưng. (Công dụng của củ gấu tươi trong dân gian.)
- "củ gấu khô": củ gấu đã phơi hoặc sấy khô, dùng để sắc thuốc uống.
- Củ gấu khô sắc với gừng trị cảm lạnh hiệu quả. (Cách dùng củ gấu khô trong y học cổ truyền.)
- "tinh dầu củ gấu": chiết xuất từ củ gấu, có mùi thơm đặc trưng, dùng trong liệu pháp hương thơm.
- Tinh dầu củ gấu giúp thư giãn và giảm căng thẳng. (Ứng dụng hiện đại của củ gấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cỏ gấu (danh từ): tên gọi khác của cây củ gấu, chỉ phần thân lá trên mặt đất.
- Cỏ gấu mọc hoang khắp nơi, rất khó diệt. (Cây củ gấu thường bị coi là cỏ dại.)
- Củ cú (danh từ): tên gọi khác của củ gấu, phổ biến ở miền Nam Việt Nam.
- Củ cú thường được dùng làm bánh hoặc nấu chè. (Củ gấu còn có tên gọi khác là củ cú.)
- Củ gấu nước (danh từ): một loại củ gấu mọc ở vùng ngập nước, thân to hơn.
- Củ gấu nước có vị đắng hơn củ gấu thường. (Phân biệt các loại củ gấu.)
Từ đồng nghĩa
- Cỏ cú: tên gọi phổ biến khác của cây củ gấu.
- Hương phụ: tên dược liệu của củ gấu trong y học cổ truyền (thường gọi là "hương phụ tử").
- Củ hương: tên gọi dân gian ở một số vùng.
Thành ngữ liên quan
- Củ gấu nấu chè: chỉ món ăn dân dã, bổ dưỡng từ củ gấu.
- Món củ gấu nấu chè thơm ngon, bổ phổi. (Cách chế biến phổ biến.)
- Củ gấu chữa bệnh: chỉ công dụng y học của củ gấu.
- Theo kinh nghiệm dân gian, củ gấu chữa bệnh đau bụng rất hiệu quả. (Ứng dụng truyền thống.)